THÔNG BÁO LỊCH TẬP HUẤN CỦA CỤC THUẾ VỀ CHÍNH SÁCH THUẾ MỚI
TỪ NGÀY 17/07/2014 ĐẾN NGÀY 23/07/2014


DOWNLOAD CÁC VĂN BẢN HIỆU LỰC NĂM 2014 VỀ THUẾ TNDN - TNCN - GTGT - HÓA ĐƠN

Trang 1/2 12 cuốicuối
kết quả từ 1 tới 10 trên 18

Ðề tài:
Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

  1. #1
    Tham gia ngày
    Feb 2011
    Nơi ở
    Thủ Đức
    Bài gởi
    11
    Cảm ơn
    3
    Được cảm ơn 56 lần trong 7 bài viết
    Rep Power
    0

    Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    Accounting entry: ---- bút toán
    Accrued expenses ---- Chi phí phải trả -
    Accumulated: ---- lũy kế
    Advance clearing transaction: ---- quyết toán tạm ứng (???)
    Advanced payments to suppliers ---- Trả trước ngưòi bán -
    Advances to employees ---- Tạm ứng -
    Assets ---- Tài sản -
    Assets liquidation: ---- thanh lý tài sản
    Balance sheet ---- Bảng cân đối kế toán -
    Bookkeeper: ---- người lập báo cáo
    Capital construction: ---- xây dựng cơ bản
    Cash ---- Tiền mặt -
    Cash at bank ---- Tiền gửi ngân hàng -
    Cash in hand ---- Tiền mặt tại quỹ -
    Cash in transit ---- Tiền đang chuyển -
    Check and take over: ---- nghiệm thu
    Construction in progress ---- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang -
    Cost of goods sold ---- Giá vốn bán hàng -
    Current assets ---- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn -
    Current portion of long-term liabilities ---- Nợ dài hạn đến hạn trả -
    Deferred expenses ---- Chi phí chờ kết chuyển -
    Deferred revenue ---- Người mua trả tiền trước -
    Depreciation of fixed assets ---- Hao mòn tài sản cố định hữu hình -
    Depreciation of intangible fixed assets ---- Hoa mòn tài sản cố định vô hình -
    Depreciation of leased fixed assets ---- Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính -
    Equity and funds ---- Vốn và quỹ -
    Exchange rate differences ---- Chênh lệch tỷ giá -
    Expense mandate: ---- ủy nghiệm chi
    Expenses for financial activities ---- Chi phí hoạt động tài chính -
    Extraordinary expenses ---- Chi phí bất thường -
    Extraordinary income ---- Thu nhập bất thường -
    Extraordinary profit ---- Lợi nhuận bất thường -
    Figures in: millions VND ---- Đơn vị tính: triệu đồng -
    Financial ratios ---- Chỉ số tài chính -
    Financials ---- Tài chính -
    Finished goods ---- Thành phẩm tồn kho -
    Fixed asset costs ---- Nguyên giá tài sản cố định hữu hình -
    Fixed assets ---- Tài sản cố định -
    General and administrative expenses ---- Chi phí quản lý doanh nghiệp -
    Goods in transit for sale ---- Hàng gửi đi bán -
    Gross profit ---- Lợi nhuận tổng -
    Gross revenue ---- Doanh thu tổng -
    Income from financial activities ---- Thu nhập hoạt động tài chính -
    Income taxes ---- Thuế thu nhập doanh nghiệp -
    Instruments and tools ---- Công cụ, dụng cụ trong kho -
    Intangible fixed asset costs ---- Nguyên giá tài sản cố định vô hình -
    Intangible fixed assets ---- Tài sản cố định vô hình -
    Intra-company payables ---- Phải trả các đơn vị nội bộ -
    Inventory ---- Hàng tồn kho -
    Investment and development fund ---- Quỹ đầu tư phát triển -
    Itemize: ---- mở tiểu khoản
    Leased fixed asset costs ---- Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính -
    Leased fixed assets ---- Tài sản cố định thuê tài chính -
    Liabilities ---- Nợ phải trả -
    Long-term borrowings ---- Vay dài hạn -
    Long-term financial assets ---- Các khoản đầu tư tài chính dài hạn -
    Long-term liabilities ---- Nợ dài hạn -
    Long-term mortgages, collateral, deposits ---- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn -
    Long-term security investments ---- Đầu tư chứng khoán dài hạn -
    Merchandise inventory ---- Hàng hoá tồn kho -
    Net profit ---- Lợi nhuận thuần -
    Net revenue ---- Doanh thu thuần -
    Non-business expenditure source ---- Nguồn kinh phí sự nghiệp -
    Non-business expenditure source, current year ---- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay -
    Non-business expenditure source, last year ---- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước -
    Non-business expenditures ---- Chi sự nghiệp -
    Non-current assets ---- Tài sản cố định và đầu tư dài hạn -
    Operating profit ---- Lợi nhuận từ hoạt động SXKD -
    Other current assets ---- Tài sản lưu động khác -
    Other funds ---- Nguồn kinh phí, quỹ khác -
    Other long-term liabilities ---- Nợ dài hạn khác -
    Other payables ---- Nợ khác -
    Other receivables ---- Các khoản phải thu khác -
    Other short-term investments ---- Đầu tư ngắn hạn khác -
    Owners' equity ---- Nguồn vốn chủ sở hữu -
    Payables to employees ---- Phải trả công nhân viên -
    Prepaid expenses ---- Chi phí trả trước -
    Profit before taxes ---- Lợi nhuận trước thuế -
    Profit from financial activities ---- Lợi nhuận từ hoạt động tài chính -
    Provision for devaluation of stocks ---- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -
    Purchased goods in transit ---- Hàng mua đang đi trên đường -
    Raw materials ---- Nguyên liệu, vật liệu tồn kho -
    Receivables ---- Các khoản phải thu -
    Receivables from customers ---- Phải thu của khách hàng -
    Reconciliation: ---- đối chiếu
    Reserve fund ---- Quỹ dự trữ -
    Retained earnings ---- Lợi nhuận chưa phân phối -
    Revenue deductions ---- Các khoản giảm trừ -
    Sales expenses ---- Chi phí bán hàng -
    Sales rebates ---- Giảm giá bán hàng -
    Sales returns ---- Hàng bán bị trả lại -
    Short-term borrowings ---- Vay ngắn hạn -
    Short-term investments ---- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn -
    Short-term liabilities ---- Nợ ngắn hạn -
    Short-term mortgages, collateral, deposits ---- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn -
    Short-term security investments ---- Đầu tư chứng khoán ngắn hạn -
    Stockholders' equity ---- Nguồn vốn kinh doanh -
    Surplus of assets awaiting resolution ---- Tài sản thừa chờ xử lý -
    Tangible fixed assets ---- Tài sản cố định hữu hình -
    Taxes and other payables to the State budget ---- Thuế và các khoản phải nộp nhànước -
    Total assets ---- Tổng cộng tài sản -
    Total liabilities and owners' equity ---- Tổng cộng nguồn vốn -
    Trade creditors ---- Phải trả cho người bán -
    Treasury stock ---- Cổ phiếu quỹ -
    Welfare and reward fund ---- Quỹ khen thưởng và phúc lợi -
    Work in progress ---- Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang –

    Nguồn: Trường Sơn

    Các bài viết khác cùng chuyên mục:



  2. # ADS
    DanketoanAds Circuit advertisement
    Tham gia ngày
    Always
    Nơi ở
    Advertising world
    Bài gởi
    Many
     
  3. #2
    Tham gia ngày
    May 2010
    Nơi ở
    Hạ Long - Quảng Ninh
    Bài gởi
    482
    Cảm ơn
    538
    Được cảm ơn 900 lần trong 531 bài viết
    Rep Power
    22

    Icon14 Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    Rùa bổ sung thêm 1 số thuật ngữ liên quan đến " kế toán " với ha!
    Types of Accounts:-------- Các loại tài khoản kế toán
    Account Type 1: Short-term assets-----Loại tài khoản 1: Tài sản ngắn hạn
    Account Type 2: Long-term assets------Loại tài khoản 2: Tài sản dài hạn
    Account Type 3: Liabilities------Loại tài khoản 3: Nợ phải trả
    Account Type 4: Equity-------Loại tài khoản 4: Vốn chủ sở hữu
    Account Type 5: Revenue------Loại tài khoản 5: Doanh thu
    Account Type 6: Production costs, business-----Loại tài khoản 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh
    Account Type 7: Other income-------Loại tài khoản 7: Thu nhập khác
    Account Type 8: Other expenses-----Loại tài khoản 8: Chi phí khác
    Account Type 9: Determining business results-----Loại tài khoản 9: Xác định kết quả kinh doanh
    Account Type 0: Balance sheet accounts------Loại tài khoản 0: Tài khoản ngoài bảng
    129 - Provision for short-term investments------Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
    133 - Deductible VAT----Thuế GTGT được khấu trừ
    136 - Inter-----Phải thu nội bộ
    139 - Provision for bad debts-------Dự phòng phải thu khó đòi
    217 - Real estate investment--------Bất động sản đầu tư
    221 - Investment in subsidiaries-------Đầu tư vào công ty con
    243 - Property tax deferred--------Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
    244 - collateral long-term deposits--------Ký cược ký quỹ dài hạn
    343 - Bonds issued--------Trái phiếu phát hành
    344 - Get escrow, long-term deposits------Nhận ký cược, ký quỹ dài hạn
    347 - Deferred tax payable--------Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
    412 - Margin of property revaluation-----Chênh lệch đánh giá lại tài sản
    413 - exchange rate differences----Chênh lệch tỷ giá hối đoái
    414 - Fund Development------Quỹ đầu tư phát triển
    415 - Fund financial reserve------Quỹ dự phòng tài chính
    466 - Funds that form of fixed assets-----Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
    001 - Leasehold assets-----Tài sản thuê ngoài
    002 - Materials, goods kept for processing-----Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
    003 - Goods deposited deposit, or escrow------Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
    004 - Bad debts treated-------Nợ khó đòi đã xử lý
    007 - Foreign currencies------Ngoại tệ các loại
    008 - Project for public services and- projects-------Dự án chi sự nghiệp, dự án
    ♥ Trước khi chấp nhận yêu ai ♥ Bạn hãy...Suy nghĩ thật kỹ ♥ Nhưng sau khi đã đồng ý ♥ Thì hãy ...Đừng suy nghĩ gì nữa ♥ Và yêu bằng cả trái tim mình - Bạn nhé !


  4. #3
    Tham gia ngày
    Apr 2012
    Bài gởi
    2
    Cảm ơn
    1
    Được cảm ơn 2 lần trong 2 bài viết
    Rep Power
    0

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    cam on

  5. Các thành viên đã cảm ơn nguyen_duy77 về bài viết hữu ích này :


  6. #4
    Tham gia ngày
    Apr 2013
    Bài gởi
    1
    Cảm ơn
    3
    Được cảm ơn 0 lần trong 0 bài viết
    Rep Power
    0

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    cảm ơn baby lắm ý

  7. #5
    Tham gia ngày
    Mar 2009
    Nơi ở
    Bình Dương
    Bài gởi
    560
    Cảm ơn
    99
    Được cảm ơn 542 lần trong 321 bài viết
    Rep Power
    21

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    111 -- Cash on hand - - > Tiền mặt
    1111 -- Vietnam dong - - > Tiền Việt Nam
    1112 -- Foreign currency - - > Ngoại tệ
    1113 -- Gold, metal, precious stone - - > Vàng bạc, kim khí quý, đá quý
    112 -- Cash in bank - - > Tiền gửi ngân hàng
    -- / Details for each bank account - - > / Chi tiết theo từng ngân hàng
    1121 -- Vietnam dong - - > Tiền Việt Nam
    1122 -- Foreign currency - - > Ngoại tệ
    1123 -- Gold, metal, precious stone - - > Vàng bạc, kim khí quý, đá quý
    113 -- Cash in transit - - > Tiền đang chuyển
    1131 -- Vietnam dong - - > Tiền Việt Nam
    1132 -- Foreign currency - - > Ngoại tệ
    121 -- Short term securities investment - - > Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
    1211 -- Stock - - > Cổ phiếu
    1212 -- Bond, treasury bill, exchange bill - - > Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu
    128 -- Other short term investment - - > Đầu tư ngắn hạn khác
    1281 -- Time deposits - - > Tiền gửi có kỳ hạn
    1288 -- Other short term investment - - > Đầu tư ngắn hạn khác
    129 -- Provision short term investment - - > Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
    131 -- Receivables from customers - - > Phải thu của khách hàng
    -- / Details as each customer - - > / Chi tiết theo đối tượng
    133 -- VAT deducted - - > Thuế GTGT được khấu trừ
    1331 -- VAT deducted of goods, services - - > Thuế GTGT được KT của hàng hoá, dịch vụ
    1332 -- VAT deducted of fixed assets - - > Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
    136 -- Internal Receivables - - > Phải thu nội bộ
    1361 -- Working capital from sub-units - - > Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
    1368 -- Other internal receivables. - - > Phải thu nội bộ khác
    138 -- Other receivables - - > Phải thu khác
    1381 -- Shortage of assets awaiting resolution - - > Tài sản thiếu chờ xử lý
    1385 -- Privatisation receivables - - > Phải thu về cổ phần hoá
    1388 -- Other receivables - - > Phải thu khác
    139 -- Provision for bad receivables - - > Dự phòng phải thu khó đòi
    -- - - > (Chi tiết theo đối tượng)
    141 -- Advances (detailed by receivers) - - > Tạm ứng
    142 -- Short-term prepaid expenses - - > Chi phí trả trước ngắn hạn
    144 -- Mortage, collateral & short term deposits - - > Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
    151 -- Purchased goods in transit - - > Hàng mua đang đi trên đường
    -- - - > (Chi tiết theo yêu cầu quản lý)
    152 -- Raw materials - - > Nguyên liệu, vật liệu
    153 -- Instrument & tools - - > Công cụ, dụng cụ
    154 -- Cost for work in process - - > Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
    155 -- Finished products - - > Thành phẩm
    156 -- Goods - - > Hàng hóa
    1561 -- Purchase rate - - > Giá mua hàng hóa
    1562 -- Cost for purchase - - > Chi phí thu mua hàng hóa
    1567 -- Real estate - - > Hàng hoá bất động sản
    157 -- Entrusted goods for sale - - > Hàng gửi đi bán
    158 -- Goods in tax-suspension warehouse - - > Hàng hoá kho bảo thuế
    -- / Applied for the companies which have Tax-suspension warehouse - - > / Đơn vị XNK được lập kho bảo thuế
    159 -- Provision for devaluation of stocks - - > Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
    161 -- Administrative expenses - - > Chi sự nghiệp
    1611 -- Administrative expenses for previous year - - > Chi sự nghiệp năm trước
    1612 -- Administrative expenses for current - - > Chi sự nghiệp năm nay
    TÀI SẢN DÀI HẠN (LONG-TERM ASSETS)
    211 -- Tangible fixed assets - - > Tài sản cố định hữu hình
    2111 -- Building & architectonic model - - > Nhà cửa, vật kiến trúc
    2112 -- Equipment & machine - - > Máy móc, thiết bị
    2113 -- Transportation & transmit instrument - - > Phương tiện vận tải, truyền dẫn
    2114 -- Instruments & tools for management - - > Thiết bị, dụng cụ quản lý
    2115 -- Long term trees, working & killed animals - - > Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
    2118 -- Other fixed assets - - > Tài sản cố định khác
    212 -- Fixed assets of finance leasing - - > Tài sản cố định thuê tài chính
    213 -- Intangible fixed assets - - > Tài sản cố định vô hình
    2131 -- Land using right - - > Quyền sử dụng đất
    2132 -- Establishment & productive right - - > Quyền phát hành
    2133 -- Patents & creations - - > Bản quyền, bằng sáng chế
    2134 -- Trademark - - > Nhãn hiệu hàng hoá
    2135 -- Software - - > Phần mềm máy vi tính
    2136 -- License & concession license - - > Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
    2138 -- Other intangible fixed assets - - > TSCĐ vô hình khác
    214 -- Depreciation of fixed assets - - > Hao mòn tài sản cố định
    2141 -- Tangible fixed assets depreciation - - > Hao mòn TSCĐ hữu hình
    2142 -- Financial leasing fixed assets depreciation - - > Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
    2143 -- Intangible fixed assets depreciation - - > Hao mòn TSCĐ vô hình
    2147 -- Investment real estate depreciation - - > Hao mòn bất động sản đầu tư
    217 -- Investment real estate - - > Bất động sản đầu tư
    221 -- Investment in equity of subsidiaries - - > Đầu tư vào công ty con
    222 -- Joint venture capital contribution - - > Vốn góp liên doanh
    223 -- Investment in joint-venture - - > Đầu tư vào công ty liên kết
    228 -- Other long term investments - - > Đầu tư dài hạn khác
    2281 -- Stocks - - > Cổ phiếu
    2282 -- Bonds - - > Trái phiếu
    2288 -- Other long-term investment - - > Đầu tư dài hạn khác
    229 -- Provision for long term investment devaluation - - > Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
    241 -- Capital construction in process - - > Xây dựng cơ bản dở dang
    2411 -- Fixed assets purchases - - > Mua sắm TSCĐ
    2412 -- Capital construction - - > Xây dựng cơ bản
    2413 -- Major repair of fixed assets - - > Sửa chữa lớn tài sản cố định
    242 -- Long-term prepaid expenses - - > Chi phí trả trước dài hạn
    243 -- Deffered income tax assets - - > Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
    244 -- Long term collateral & deposit - - > Ký quỹ, ký cược dài hạn
    NỢ PHẢI TRẢ - LIABILITIES (Chi tiết theo đối tượng)
    311 -- Short-term loan - - > Vay ngắn hạn
    315 -- Long term loans due to date - - > Nợ dài hạn đến hạn phải trả
    333 -- Taxes and payable to state budget - - > Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
    3331 -- Value Added Tax (VAT) - - > Thuế giá trị gia tăng phải nộp
    33311 -- VAT output - - > Thuế GTGT đầu ra
    33312 -- VAT for imported goods - - > Thuế GTGT hàng nhập khẩu
    3332 -- Special consumption tax - - > Thuế tiêu thụ đặc biệt
    3333 -- Import & export duties - - > Thuế xuất, nhập khẩu
    3334 -- Profit tax - - > Thuế thu nhập doanh nghiệp
    3335 -- Personal income tax - - > Thuế thu nhập cá nhân
    3336 -- Natural resource tax - - > Thuế tài nguyên
    3337 -- Land & housing tax, land rental charges - - > Thuế nhà đất, tiền thuê đất
    3338 -- Other taxes - - > Các loại thuế khác
    3339 -- Fee & charge & other payables - - > Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
    334 -- Payable to employees - - > Phải trả người lao động
    3341 -- Payable to employees - - > Phải trả công nhân viên
    3348 -- Payable to other employees - - > Phải trả người lao động khác
    335 -- Accruals - - > Chi phí phải trả
    336 -- Intercompany payable - - > Phải trả nội bộ
    337 -- Construction contract progress payment due to customers - - > Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
    -- - - > DN xây lắp có thanh toán theo TĐKH
    338 -- Other payable - - > Phải trả, phải nộp khác
    3381 -- Surplus assets awaiting for resolution - - > Tài sản thừa chờ giải quyết
    3382 -- Trade Union fees - - > Kinh phí công đoàn
    3383 -- Social insurance - - > Bảo hiểm xã hội
    3384 -- Health insurance - - > Bảo hiểm y tế
    3385 -- Privatization payable - - > Phải trả về cổ phần hoá
    3386 -- Short-term deposits received - - > Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
    3387 -- Unrealized turnover - - > Doanh thu chưa thực hiện
    3388 -- Other payable - - > Phải trả, phải nộp khác
    341 -- Long-term borrowing - - > Vay dài hạn
    342 -- Long-term liabilites - - > Nợ dài hạn
    343 -- Issued bond - - > Trái phiếu phát hành
    3431 -- Bond face value - - > Mệnh giá trái phiếu
    3432 -- Bond discount - - > Chiết khấu trái phiếu
    3433 -- Additional bond - - > Phụ trội trái phiếu
    344 -- Long-term deposits received - - > Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
    347 -- Deferred income tax - - > Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
    351 -- Provisions fund for severance allowances - - > Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
    352 -- Provisions for payables - - > Dự phòng phải trả
    VỐN CHỦ SỞ HỮU - RESOURCES
    411 -- Working capital - - > Nguồn vốn kinh doanh
    4111 -- Paid-in capital - - > Vốn đầu tư của chủ sở hữu
    4112 -- Share premium Công ty cổ phần - - > Thặng dư vốn cổ phần
    4118 -- Other capital - - > Vốn khác
    412 -- Differences upon asset revaluation - - > Chênh lệch đánh giá lại tài sản
    413 -- Foreign exchange differences - - > Chênh lệch tỷ giá hối đoái
    4131 -- Foreign exchange differences revaluation at the end fiscal year - - > Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính
    4132 -- Foreign exchange differences in period capital construction investment - - > Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB
    414 -- Investment & development funds - - > Quỹ đầu tư phát triển
    415 -- Financial reserve funds - - > Quỹ dự phòng tài chính
    418 -- Other funds - - > Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
    419 -- Stock funds - - > Cổ phiếu quỹ
    421 -- Undistributed earnings Công ty cổ phần - - > Lợi nhuận chưa phân phối
    4211 -- Previous year undistributed earnings - - > Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
    4212 -- This year undistributed earnings - - > Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
    431 -- Bonus & welfare funds - - > Quỹ khen thưởng, phúc lợi
    4311 -- Bonus fund - - > Quỹ khen thưởng
    4312 -- Welfare fund - - > Quỹ phúc lợi
    4313 -- Welfare fund used to acquire fixed assets - - > Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
    441 -- Construction investment fund áp dụng cho DNNN - - > Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
    461 -- Budget resources Dùng cho các C.ty, TC.ty - - > Nguồn kinh phí sự nghiệp
    4611 -- Precious year budget resources có nguồn kinh phí - - > Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
    4612 -- This year budget resources - - > Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
    466 -- Budget resources used to acquire fixed assets - - > Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
    DOANH THU - REVENUE
    511 -- Sales Chi tiết theo yêu cầu quản lý - - > Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
    5111 -- Goods sale - - > Doanh thu bán hàng hóa
    5112 -- Finished product sale - - > Doanh thu bán các thành phẩm
    5113 -- Services sale áp dụng khi có bán hàng nội bộ - - > Doanh thu cung cấp dịch vụ
    5114 -- Subsidization sale - - > Doanh thu trợ cấp, trợ giá
    5117 -- Investment real estate sale - - > Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
    512 -- Internal gross sales - - > Doanh thu bán hàng nội bộ
    5121 -- Goods sale - - > Doanh thu bán hàng hoá
    5122 -- Finished product sale - - > Doanh thu bán các thành phẩm
    5123 -- Services sale - - > Doanh thu cung cấp dịch vụ
    515 -- Financial activities income - - > Doanh thu hoạt động tài chính
    521 -- Sale discount - - > Chiết khấu thương mại
    531 -- Sale returns - - > Hàng bán bị trả lại
    532 -- Devaluation of sale - - > Giảm giá bán hàng
    611 -- Purchase - - > Mua hàng
    6111 -- Raw material purchases - - > Mua nguyên liệu, vật liệu
    6112 -- Goods purchases - - > Mua hàng hóa
    621 -- Direct raw materials cost - - > Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
    622 -- Direct labor cost - - > Chi phí nhân công trực tiếp
    623 -- Executing machine using cost - - > Chi phí sử dụng máy thi công
    -- - - > (áp dụng cho đơn vị xây lắp / Applied for construction companies
    6231 -- Labor cost - - > Chi phí nhân công
    6232 -- Material cost - - > Chi phí vật liệu
    6233 -- Production tool cost - - > Chi phí dụng cụ sản xuất
    6234 -- Executing machine depreciation - - > Chi phí khấu hao máy thi công
    6237 -- Outside purchasing services cost - - > Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6238 -- Other cost Phương pháp kiểm kê định kỳ - - > Chi phí bằng tiền khác
    CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH - COST FOR PRODUCTION & BUSINESS
    627 -- General operation cost - - > Chi phí sản xuất chung
    6271 -- Employees cost - - > Chi phí nhân viên phân xưởng
    6272 -- Material cost - - > Chi phí vật liệu
    6273 -- Production tool cost - - > Chi phí dụng cụ sản xuất
    6274 -- Fixed asset depreciation - - > Chi phí khấu hao TSCĐ
    6277 -- Outside purchasing services cost - - > Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6278 -- Other cost - - > Chi phí bằng tiền khác
    631 -- Production cost - - > Giá thành sản xuất
    632 -- Cost of goods sold - - > Giá vốn hàng bán
    635 -- Financial activities expenses - - > Chi phí tài chính
    641 -- Selling expenses - - > Chi phí bán hàng
    6411 -- Employees cost - - > Chi phí nhân viên
    6412 -- Material, packing cost - - > Chi phí vật liệu, bao bì
    6413 -- Tool cost - - > Chi phí dụng cụ, đồ dùng
    6414 -- Fixed asset depreciation - - > Chi phí khấu hao TSCĐ
    6415 -- Warranty cost - - > Chi phí bảo hành
    6417 -- Outside purchasing services cost - - > Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6418 -- Other cost - - > Chi phí bằng tiền khác
    642 -- General & administration expenses - - > Chi phí quản lý doanh nghiệp
    6421 -- Employees cost - - > Chi phí nhân viên quản lý
    6422 -- Tools cost Chi tiết theo hoạt động / Details as activities - - > Chi phí vật liệu quản lý
    6423 -- Stationery cost - - > Chi phí đồ dùng văn phòng
    6424 -- Fixed asset depreciation - - > Chi phí khấu hao TSCĐ
    6425 -- Taxes, fees, charges - - > Thuế, phí và lệ phí
    -- / Details as activities - - > / Chi tiết theo hoạt động
    6426 -- Provision cost - - > Chi phí dự phòng
    6427 -- Outside purchasing services cost - - > Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6428 -- Other cost - - > Chi phí bằng tiền khác
    THU NHẬP KHÁC - OTHER INCOME
    711 -- Other income - - > Thu nhập khác
    CHI PHÍ KHÁC - OTHER EXPENSES
    811 -- Other expenses - - > Chi phí khác
    821 -- Business Income tax charge - - > Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
    8211 -- Current business income tax charge - - > Chi phí thuế TNDN hiện hành
    -- / Details for management requirement - - > / Chi tiết theo yêu cầu quản lý
    8212 -- Deffered business income tax charge - - > Chi phí thuế TNDN hoãn lại
    XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - EVALUATION OF BUSINESS RESULTS
    911 -- Evaluation of business results - - > Xác định kết quả kinh doanh
    TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - OFF BALANCE SHEET ITEMS
    1 -- Operating lease assets - - > Tài sản thuê ngoài
    2 -- Goods held under trust or for processing - - > Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
    3 -- Goods received on consignment for sale, deposit - - > Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
    4 -- Bad debt written off - - > Nợ khó đòi đã xử lý
    7 -- Foreign currencies - - > Ngoại tệ các loại
    8 -- Enterprise, projec expenditure estimate - - > Dự toán chi sự nghiệp, dự án
    thay đổi nội dung bởi: minhla, 08-04-2013 lúc 11:38
    Skype: canhchim_tudo

  8. Có 7 thành viên sau đây cảm ơn minhla vì bài viết có ích này:


  9. #6
    Tham gia ngày
    May 2012
    Bài gởi
    10
    Cảm ơn
    5
    Được cảm ơn 6 lần trong 4 bài viết
    Rep Power
    0

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    Cảm ơn cả nhà
    Máy chạy bộ giá rẻ cho mọi nhà
    THETHAOTAIPHAT.VN

  10. #7
    Tham gia ngày
    Mar 2009
    Bài gởi
    5
    Cảm ơn
    5
    Được cảm ơn 0 lần trong 0 bài viết
    Rep Power
    0

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    thanks bác ♥

  11. #8
    Tham gia ngày
    May 2013
    Bài gởi
    9
    Cảm ơn
    2
    Được cảm ơn 4 lần trong 4 bài viết
    Rep Power
    0

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    Nếu các bác có bản word/pdf cho mọi người down về sẽ tiện theo dõi hơn! Thanks
    Ms Enty

  12. Các thành viên đã cảm ơn enty về bài viết hữu ích này :


  13. #9
    Tham gia ngày
    May 2013
    Bài gởi
    9
    Cảm ơn
    2
    Thanked 1 Time in 1 Post
    Rep Power
    0

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    Cảm ơn cả nhà nhiều nha!

  14. #10
    Tham gia ngày
    Jun 2013
    Bài gởi
    2
    Cảm ơn
    5
    Được cảm ơn 0 lần trong 0 bài viết
    Rep Power
    0

    Ðề: Một số thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh (cơ bản)

    cảm ơn mọi người nhiều

Trang 1/2 12 cuốicuối

Thông tin về chủ đề

Users Browsing this Thread

Hiện đang có 2 người xem chủ đề này. (0 thành viên và 2 khách)

Quyền hạn

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình
  •